ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
CƯỢC DA88 CƯỢC TA88 CƯỢC LUCKY88 CƯỢC LU88
CƯỢC SIN88 CƯỢC WI88 CƯỢC HB88 CƯỢC HB88
Kqbd Cúp Liên Đoàn Nhật Bản - Thứ 4, 21/04 Vòng Vòng bảng
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Đặt cược
Vegalta Sendai
Hiroshima Big Arch
Nhiều mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
Cả trận
-0.75
0.78
+0.75
1.11
O 2.5
0.96
U 2.5
0.90
1
1.58
X
3.70
2
5.70
Hiệp 1
-0.25
0.80
+0.25
1.08
O 1
1.01
U 1
0.87

Diễn biến chính

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
46'
match change 加藤 千尋
Ra sân: Quenten Geordie Felix Martinus
Tsukasa Morishima
Ra sân: Yoshifumi Kashiwa
match change
57'
Yuta Imazu
Ra sân: Sho Sasaki
match change
57'
Rhayner Santos Nascimento
Ra sân: Kohei Shimizu
match change
57'
65'
match change Takumi Mase
Ra sân: Ryoma Kida
65'
match change Takuma Nishimura
Ra sân: Takumi Sasaki
Yuya Asano
Ra sân: Ezequiel Santos Da Silva
match change
65'
Jose Antonio dos Santos Junior
Ra sân: Tomoya Fujii
match change
71'
75'
match goal 0 - 1 加藤 千尋
81'
match change Rikiya Uehara
Ra sân: Yusuke Minagawa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
10
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
8
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
130
 
Pha tấn công
 
118
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
84

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Yuta Imazu
29
Yuya Asano
37
Jose Antonio dos Santos Junior
13
Takuya Masuda
10
Tsukasa Morishima
27
Rhayner Santos Nascimento
24
Shunki Higashi
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
16
Shimizu
25
Chajima
23
Ayukawa
19
Sasaki
1
Hayashi
14
Silva
30
Shibasaki
15
Fujii
18
Kashiwa
41
Naganuma
3
Ibayashi
32
Kida
5
Tawiah
28
Sasaki
1
Obata
31
Teruyama
18
Nakahara
4
Hachisuka
23
Simao
20
Martinus
17
Tomita
19
Minagawa

Substitutes

6
Rikiya Uehara
2
Yosuke Akiyama
26
加藤 千尋
25
Takumi Mase
24
Hayate Nagakura
22
Nedeljko Stojisic
15
Takuma Nishimura
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Yuta Imazu 33
Yuya Asano 29
Jose Antonio dos Santos Junior 37
Takuya Masuda 13
Tsukasa Morishima 10
Rhayner Santos Nascimento 27
Shunki Higashi 24
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
6 Rikiya Uehara
2 Yosuke Akiyama
26 加藤 千尋
25 Takumi Mase
24 Hayate Nagakura
22 Nedeljko Stojisic
15 Takuma Nishimura

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
2.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
7 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 3.33
62.67% Kiểm soát bóng 58%
12.67 Phạm lỗi 9.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (45trận)
Chủ Khách
Vegalta Sendai (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
0
5
3
HT-H/FT-T
6
1
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
2
5
2
4
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
3
3
2
3
HT-B/FT-B
4
8
3
3